búa chày
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công cụ gồm búa và chày, thường dùng để đập, nghiền vật cứng: "búa chày" chỉ một bộ dụng cụ thủ công, trong đó chày thường là vật được cầm tay để đặt vật cần đập lên, còn búa dùng để đập mạnh vào chày hoặc trực tiếp vào vật liệu.
- Công cụ đơn giản dùng trong một số nghề thủ công như thuốc Bắc, đập đá: "búa chày" thường được nhắc đến như một dụng cụ đặc trưng để giã, nghiền các nguyên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão dùng búa chày để giã thuốc. (Ông lão sử dụng bộ công cụ gồm búa và chày để nghiền nhỏ các vị thuốc.)
- Tiếng búa chày vang lên đều đều từ xưởng đá. (Âm thanh của việc đập đá bằng búa và chày phát ra nhịp nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công việc búa chày": công việc lao động chân tay nặng nhọc, đòi hỏi sức lực.
- Anh ấy kiếm sống bằng những công việc búa chày. (Anh ấy làm những công việc lao động tay chân vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
- Chày và cối: bộ dụng cụ thường dùng để giã, trong đó chày dùng để giã vào lòng cối.
- Búa tạ: loại búa nặng, thường có hai đầu, dùng để đập phá.
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ đập: công cụ dùng để đập vỡ hoặc làm biến dạng vật thể.
- Dụng cụ giã: công cụ dùng để làm nhỏ hoặc nhuyễn vật liệu bằng động tác đập, giã.
Thành ngữ liên quan
- Chân thấp chân cao như búa bổ chày đâm: diễn tả dáng đi không vững vàng, loạng choạng.
- Say rượu, anh ta bước đi chân thấp chân cao như búa bổ chày đâm. (Anh ta đi loạng choạng, không vững.)